Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

người tốt bụng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菩 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 咅 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹gốc chỉ cây cỏ, phần 咅 cho âm. Ngày nay 菩 chủ yếu dùng trong phiên âm Phật giáo (菩薩 — Bồ Tát).

Hán-Việt: bồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bồ": 菩 bồ tát từ bi — cây cỏ 艹nhỏ bé nhưng mang trí tuệ 咅 giác ngộ như cây Bồ Đề.

Gương Hán-Việt

bồ tát (菩薩 — Bodhisattva), bồ đề (菩提 — Bodhi)

Mở khoá kiến thức

Biết 菩 mở khoá: 菩萨 (bồ tát — Bodhisattva), 菩提 (bồ đề — cây giác ngộ), 菩提树 (cây bồ đề).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菩 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 菩 là hình thanh: 艸/艹(cỏ, biểu nghĩa) + 咅 (biểu âm). Chủ yếu dùng trong phiên âm tiếng Phạn: 菩薩 (Bodhisattva — Bồ Tát), 菩提 (Bodhi — Bồ Đề). Hán-Việt: 'bồ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 菩萨保佑,一切平安。Púsà bǎoyòu, yīqiè píng'ān. thanh 2

    Bồ Tát phù hộ, mọi sự bình an.

  • 释迦牟尼在菩提树下悟道。Shìjiāmóuní zài pútí shù xià wù dào. thanh 4

    Đức Phật giác ngộ dưới cây bồ đề.

  • 寺庙里供奉着观音菩萨。Sìmiào lǐ gòngfèng zhe Guānyīn Púsà. thanh 4

    Trong chùa thờ Quan Âm Bồ Tát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pú, 葡 là nho (葡萄)

  • cùng Hán-Việt gần 'bồ/bổ', 蒲 là cây cỏ bồ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.