Từ vựng tiếng Trung
pú*sà

Nghĩa tiếng Việt

Bồ Tát

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '菩' gồm bộ '艹' chỉ thực vật, và phần âm '甫'.
  • Chữ '萨' cũng có bộ '艹', kết hợp với phần âm '产'.

Cả hai chữ đều liên quan đến thực vật, nhưng khi kết hợp lại thành '菩萨', nó có nghĩa là một vị bồ tát trong Phật giáo.

Từ ghép thông dụng

菩萨púsà

Bồ Tát

观音菩萨guānyīn púsà

Quan Âm Bồ Tát

大悲菩萨dàbēi púsà

Đại Bi Bồ Tát