Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ người hoặc thần linh, có thể kết hợp với lượng từ vị hoặc tôn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bồ tát
Từng chữ
- 菩bồngười tốt bụng
- 萨tát(xem: bồ tát 菩薩)
Tầng từ vựng
Danh từ riêngDùng trong Phật giáo. 也 có thể dùng metaphor 菩萨心肠 (lòng từ bi).
Câu ví dụ
- 观音菩萨
Quan Âm Bồ Tát
- 拜菩萨
Lạy Bồ Tát
- 菩萨心肠
Lòng từ bi như Bồ Tát
- 供奉菩萨
Dâng cúng Bồ Tát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.