Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 串 khi chỉ chùm nho hoặc 个 khi chỉ quả nho
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bồ đào
Từng chữ
- 葡bồ(xem: bồ đào 葡萄)
- 萄đào(xem: bồ đào 葡萄)
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Tên loại trái cây. Chữ 葡萄 là từ mượn.
Câu ví dụ
- 我喜欢吃葡萄。
Tôi thích ăn nho.
- 新疆的葡萄很甜。
Nho Tân Cương rất ngọt.
- 葡萄酒很好喝。
Rượu vang rất ngon.
Kết hợp thường gặp
- 葡萄酒
- 葡萄干
- 葡萄园
- 紫葡萄
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.