Từ vựng tiếng Trung
pú*tao葡
萄
Nghĩa tiếng Việt
nho
2 chữ25 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
葡
Bộ: 艹 (cỏ)
12 nét
萄
Bộ: 艹 (cỏ)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '葡' có bộ '艹' đại diện cho thực vật, liên quan đến cây nho.
- Chữ '萄' cũng có bộ '艹', nhấn mạnh đến nguồn gốc thực vật.
→ Từ '葡萄' có nghĩa là trái nho, với cả hai chữ đều có bộ cỏ liên quan đến thực vật.
Từ ghép thông dụng
葡萄酒
rượu nho
葡萄干
nho khô
葡萄园
vườn nho