Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pú*táo*táng葡

Nghĩa tiếng Việt

Glucose, đường glucose

Âm Hán Việt

bồ đào đường

3 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

12 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

11 nét

Bộ: 米 (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ chất hóa học, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bồ đào đường

Từng chữ

  • 葡bồ(xem: bồ đào 葡萄)
  • 萄đào(xem: bồ đào 葡萄)
  • 糖đườngđường ăn, chất ngọt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 医生建议他服用葡萄糖片。Yīshēng jiànyì tā fúyòng pútáotáng piàn. thanh 1
  • 葡萄糖是人体重要的能量来源。Pútáotáng shì réntǐ zhòngyào de néngliàng láiyuán. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.