Nghĩa tiếng Việt
(xem: bồ đào 葡萄)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萄 = 艹 (Thảo: cây cỏ) + 匋 (Đào, biểu âm); chữ hình thanh. Chuyên dùng trong từ 葡萄 (nho).
Hán-Việt: đào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đào": cây 艹 và vò gốm 匋 — vò gốm cất rượu nho, đó là 'đào' (trong 葡萄, nho).
Gương Hán-Việt
đào trong "bồ đào" 葡萄 — nho
Mở khoá kiến thức
Biết 萄 mở khoá từ chuyên dụng cho nho: 葡萄, 葡萄酒.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 萄 = 艹 (草) + 匋 (ls=psc, c1=s c2=p) — 艹 cho nghĩa 'thực vật', 匋 cho âm táo (匋 là người chế đồ gốm). Cây nho được du nhập vào Trung Quốc qua Trương Khiên thời Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 葡萄很甜。
Nho rất ngọt.
- 法国的葡萄酒很有名。
Rượu nho Pháp rất nổi tiếng.
- 我买了一斤葡萄。
Tôi mua nửa kí nho.
- 葡萄藤爬满了墙。
Dây nho leo kín tường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.