Từ vựng tiếng Trung
táo

Nghĩa tiếng Việt

đồ gốm; họ Đào

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陶 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất) + 匋 (Đào, biểu âm). Chữ có lsCodes là cả hội ý lẫn hình thanh: trong giáp cốt và kim văn là hội ý (阜+勹+土: đào bới đất để làm gốm); sau chuẩn hoá thành hình thanh với 匋 biểu âm. Nghĩa gốc là đào bới, làm đồ gốm; mở rộng sang vui vẻ, giáo hoá.

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": đất (阝) được nặn thành đồ gốm (匋) — 陶 là nghề gốm, và niềm vui khi tạo ra thứ gì đó từ đất sét (陶醉 – say mê thoả thích).

Gương Hán-Việt

đào trong "đào từ", "đào luyện", "đào tuý"

Mở khoá kiến thức

Biết 陶 (đào) mở khoá: 陶瓷 (đào từ – gốm sứ), 陶醉 (đào tuý – say mê đắm chìm), 陶冶 (đào dã – rèn giũa tâm hồn), 熏陶 (huân đào – ảnh hưởng, hun đúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, trong giáp cốt và kim văn, 陶 là hội ý (ic): 阜 (gò đất) + 勹 (hai người) + 土 (đất) — nghĩa gốc là "đào" (掏), hành động đào đất làm gốm. Về sau trở thành hình thanh (psc) với 匋 biểu âm. Mở rộng sang nghĩa làm gốm, giáo dục, và vui vẻ thoải mái.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国的陶瓷举世闻名。Zhōngguó de táocí jǔshì wénmíng. thanh 1

    Gốm sứ Trung Quốc nổi tiếng khắp thế giới.

  • 他陶醉在音乐中。Tā táozuì zài yīnyuè zhōng. thanh 1

    Anh ấy say đắm trong âm nhạc.

  • 音乐能陶冶情操。Yīnyuè néng táoyě qíngcāo. thanh 1

    Âm nhạc có thể rèn giũa tâm hồn, tình cảm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm táo/đào, nhưng 桃 có bộ 木 (cây) nghĩa đào, quả đào

  • cùng âm táo, 淘 có bộ 氵 nghĩa đãi, lọc (gạo, cát)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.