Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
táo

Nghĩa tiếng Việt

đồ gốm; họ Đào

Âm Hán Việt

đào, giao

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 陶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

陶 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất) + 匋 (Đào, biểu âm). Chữ có lsCodes là cả hội ý lẫn hình thanh: trong giáp cốt và kim văn là hội ý (阜+勹+土: đào bới đất để làm gốm); sau chuẩn hoá thành hình thanh với 匋 biểu âm. Nghĩa gốc là đào bới, làm đồ gốm; mở rộng sang vui vẻ, giáo hoá.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ đồ gốm sứ hoặc làm động từ với nghĩa rèn luyện, hun đúc tâm hồn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đào, giao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": đất (阝) được nặn thành đồ gốm (匋) — 陶 là nghề gốm, và niềm vui khi tạo ra thứ gì đó từ đất sét (陶醉 – say mê thoả thích).

Gương Hán-Việt

đào trong "đào từ", "đào luyện", "đào tuý"

Mở khoá kiến thức

Biết 陶 (đào) mở khoá: 陶瓷 (đào từ – gốm sứ), 陶醉 (đào tuý – say mê đắm chìm), 陶冶 (đào dã – rèn giũa tâm hồn), 熏陶 (huân đào – ảnh hưởng, hun đúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, trong giáp cốt và kim văn, 陶 là hội ý (ic): 阜 (gò đất) + 勹 (hai người) + 土 (đất) — nghĩa gốc là "đào" (掏), hành động đào đất làm gốm. Về sau trở thành hình thanh (psc) với 匋 biểu âm. Mở rộng sang nghĩa làm gốm, giáo dục, và vui vẻ thoải mái.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国的陶瓷举世闻名。Zhōngguó de táocí jǔshì wénmíng. thanh 1

    Gốm sứ Trung Quốc nổi tiếng khắp thế giới.

  • 他陶醉在音乐中。Tā táozuì zài yīnyuè zhōng. thanh 1

    Anh ấy say đắm trong âm nhạc.

  • 音乐能陶冶情操。Yīnyuè néng táoyě qíngcāo. thanh 1

    Âm nhạc có thể rèn giũa tâm hồn, tình cảm.

  • 艺术可以陶冶情操。Yìshù kěyǐ táoyě qíngcāo thanh 4

    Nghệ thuật có thể bồi dưỡng tâm hồn

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm táo/đào, nhưng 桃 có bộ 木 (cây) nghĩa đào, quả đào

  • cùng âm táo, 淘 có bộ 氵 nghĩa đãi, lọc (gạo, cát)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.