Nghĩa tiếng Việt
đồ gốm; họ Đào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陶 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất) + 匋 (Đào, biểu âm). Chữ có lsCodes là cả hội ý lẫn hình thanh: trong giáp cốt và kim văn là hội ý (阜+勹+土: đào bới đất để làm gốm); sau chuẩn hoá thành hình thanh với 匋 biểu âm. Nghĩa gốc là đào bới, làm đồ gốm; mở rộng sang vui vẻ, giáo hoá.
Hán-Việt: đào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đào": đất (阝) được nặn thành đồ gốm (匋) — 陶 là nghề gốm, và niềm vui khi tạo ra thứ gì đó từ đất sét (陶醉 – say mê thoả thích).
Gương Hán-Việt
đào trong "đào từ", "đào luyện", "đào tuý"
Mở khoá kiến thức
Biết 陶 (đào) mở khoá: 陶瓷 (đào từ – gốm sứ), 陶醉 (đào tuý – say mê đắm chìm), 陶冶 (đào dã – rèn giũa tâm hồn), 熏陶 (huân đào – ảnh hưởng, hun đúc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong giáp cốt và kim văn, 陶 là hội ý (ic): 阜 (gò đất) + 勹 (hai người) + 土 (đất) — nghĩa gốc là "đào" (掏), hành động đào đất làm gốm. Về sau trở thành hình thanh (psc) với 匋 biểu âm. Mở rộng sang nghĩa làm gốm, giáo dục, và vui vẻ thoải mái.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 中国的陶瓷举世闻名。
Gốm sứ Trung Quốc nổi tiếng khắp thế giới.
- 他陶醉在音乐中。
Anh ấy say đắm trong âm nhạc.
- 音乐能陶冶情操。
Âm nhạc có thể rèn giũa tâm hồn, tình cảm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.