Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc bị động hoặc đi kèm với danh từ chỉ sự giáo dục, nghệ thuật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huân đào
Từng chữ
- 熏huânhun lửa
- 陶đàođồ gốm; họ Đào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 在老师的熏陶下,他爱上了画画。
Dưới sự ảnh hưởng của thầy giáo, anh ấy đã yêu thích vẽ tranh.
- 他从小受到家庭艺术的熏陶。
Từ nhỏ anh ấy đã nhận được sự ảnh hưởng nghệ thuật từ gia đình.
- 好的环境能给孩子良好的熏陶。
Môi trường tốt có thể mang lại sự ảnh hưởng tốt cho trẻ em.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.