Từ vựng tiếng Trung
táo*cí陶
瓷
Nghĩa tiếng Việt
gốm sứ
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
陶
Bộ: 阝 (gò đất)
11 nét
瓷
Bộ: 瓦 (ngói)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '陶' có bộ阝(gò đất) gợi ý đến việc làm gốm từ đất.
- Chữ '瓷' có bộ 瓦 (ngói) nhấn mạnh việc làm đồ gốm từ đất nung.
→ Hai chữ này kết hợp để chỉ đồ gốm sứ, vật liệu làm từ đất nung và tráng men.
Từ ghép thông dụng
陶瓷
gốm sứ
陶艺
nghệ thuật làm gốm
陶器
đồ gốm