Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ biểu thị trạng thái tâm lý, thường đi kèm giới từ vu hoặc đứng sau phó từ chỉ mức độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đào túy
Từng chữ
- 陶đàođồ gốm; họ Đào
- 醉túysay rượu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc say đắm, đắm chìm trong cái gì đó đẹp đẽ/joyful. '自我陶醉' mang sắc thái tiêu cực (tự sướng).
Câu ví dụ
- 他陶醉在音乐中
Anh ấy đắm chìm trong âm nhạc
- 让人陶醉的风景
Cảnh đẹp làm người ta mê mẩn
- 我陶醉在大自然
Tôi say đắm trong thiên nhiên
- 她陶醉于胜利的喜悦
Cô ấy mê mẩn trong niềm vui chiến thắng
- 这首诗令人陶醉
Bài thơ này làm người ta say đắm
Kết hợp thường gặp
- 陶醉于
say đắm trong
- 令人陶醉
làm người ta mê mẩn
- 陶醉其中
say đắm trong đó
- 自我陶醉
tự sướng, tự kỷ (negative)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.