Từ vựng tiếng Trung
tāo

Nghĩa tiếng Việt

lấy, móc, đào, cuốc

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掏 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 匋 (Đào, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động thò tay lấy ra; 匋 cung cấp âm (tāo). Hình ảnh thò tay vào túi lấy đồ rất trực quan.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tāo/lấy ra

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: dao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": thò tay (扌) đào (匋/đào) vào túi — đào lấy, thò tay móc tiền ra.

Gương Hán-Việt

đào trong 掏钱 (đào tiền — thò tay lấy tiền), 掏腰包 (đào yêu bao — móc ví)

Mở khoá kiến thức

Biết 掏 (đào) mở khoá: 掏钱 (trả tiền), 掏腰包 (móc ví), 掏心 (mở lòng thật sự), 掏空 (rút sạch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 掏 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa (tay — thò vào lấy ra), 匋 biểu âm. Nghĩa gốc là thò tay vào lấy ra; mở rộng sang đào bới, rút ví trả tiền.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他从口袋里掏出一张纸条。Tā cóng kǒudài lǐ tāo chū yī zhāng zhǐtiáo. thanh 1

    Anh ấy móc từ túi ra một mảnh giấy nhỏ.

  • 买票要自己掏钱,不能报销。Mǎi piào yào zìjǐ tāo qián, bù néng bàoxiāo. thanh 3

    Mua vé phải tự bỏ tiền ra, không được hoàn tiền.

  • 他掏心掏肺地跟我说了实话。Tā tāo xīn tāo fèi de gēn wǒ shuō le shíhuà. thanh 1

    Anh ấy mở lòng thật sự nói thật với tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'đào'; 淘 = đãi (vàng), lựa chọn; 掏 = thò tay lấy ra

  • cùng âm Hán-Việt 'đào'; 桃 = quả đào; 掏 = móc lấy

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.