Nghĩa tiếng Việt
sóng lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涛 là dạng giản thể của 濤. Chữ gốc 濤 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 壽 (Thọ, biểu âm cho âm tāo). Giản thể dùng 寿 thay 壽. chưa có nguồn học thuật rõ về cấu trúc của dạng giản thể.
Hán-Việt: đào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đào": nước (氵) cuộn trào như sóng (涛) — âm đào gợi sóng đào dạt dào.
Gương Hán-Việt
đào trong "hải đào" (sóng biển), "phong đào" (gió sóng)
Mở khoá kiến thức
Biết 涛 (đào) mở khoá: 波涛 (sóng gió), 海涛 (sóng biển), 涛声 (tiếng sóng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
涛 là dạng giản thể của 濤. Wiktionary không có mục riêng cho 涛 — xem 濤. 濤 gồm 氵(nước) và 壽 (biểu âm, cho âm tāo). Nghĩa gốc và hiện tại là sóng lớn, sóng cả; thường dùng trong thơ văn để chỉ sóng biển hùng vĩ. chưa có nguồn học thuật rõ về lịch sử phát triển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大海的波涛汹涌,令人震撼。
Sóng biển dữ dội cuồn cuộn khiến người xem kinh ngạc.
- 夜里,海涛声隐隐传来。
Ban đêm, tiếng sóng biển vang vọng từ xa.
- 他站在礁石上,感受着海涛的力量。
Anh ấy đứng trên mỏm đá, cảm nhận sức mạnh của sóng biển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.