Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái của biển cả hoặc tình thế hiểm nghèo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ba đào hung dũng
Từng chữ
- 波basóng nhỏ
- 涛đàosóng lớn
- 汹hung(xem: hung dũng 洶湧,汹涌)
- 涌dũngsóng lớn
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 轮船在波涛汹涌的大海中艰难前行。
Con tàu di chuyển khó khăn giữa biển khơi sóng cồn dữ dội.
- 望着波涛汹涌的江水,他陷入了沉思。
Nhìn dòng nước sông cuộn sóng dữ dội, anh ấy chìm vào suy tư.
- 他的内心此刻正如波涛汹涌般不平静。
Nội tâm của anh ấy lúc này không hề bình lặng, tựa như sóng cuộn dữ dội.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.