Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn học làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, miêu tả cảnh biển động hoặc khó khăn lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ba đào
Từng chữ
- 波basóng nhỏ
- 涛đàosóng lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa波涛 là từ văn học/thơ ca, thường không dùng trong văn nói thông thường. Nghĩa bóng chỉ sự xúc động mạnh, lòng người cuộn trào.
Câu ví dụ
- 海上波涛汹涌,渔船无法出海。
Sóng biển cuồn cuộn dữ dội, thuyền đánh cá không thể ra khơi.
- 他的心中波涛起伏,久久不能平静。
Trong lòng anh ấy sóng gió nổi lên, mãi không lắng xuống.
- 波涛拍打着礁石,声音震耳欲聋。
Sóng lớn đập vào ghềnh đá, tiếng vang điếc tai.
- 诗人用波涛象征人生的起伏。
Nhà thơ dùng sóng cả tượng trưng cho thăng trầm cuộc đời.
Kết hợp thường gặp
- 波涛汹涌
sóng gió cuồn cuộn
- 惊涛波涛
sóng cả dữ dội
- 波涛起伏
sóng nổi lên lặn xuống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.