Từ vựng tiếng Trung
tāo*qián掏
钱
Nghĩa tiếng Việt
trả tiền
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
掏
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
钱
Bộ: 钅 (kim loại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 掏: gồm bộ 'tay' (扌) và phần âm '匋', thể hiện hành động dùng tay để lấy hoặc móc ra.
- 钱: gồm bộ 'kim loại' (钅) và phần âm '戋', nói về vật dụng làm từ kim loại, ám chỉ tiền bạc.
→ 掏钱: hành động lấy tiền ra, thường để trả tiền.
Từ ghép thông dụng
掏出
móc ra
钱包
ví tiền
零钱
tiền lẻ