Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pǔ*tōng*rén

Nghĩa tiếng Việt

người bình thường, người thường

Âm Hán Việt

phổ thông nhân

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

12 nét

Bộ: (bước đi)

14 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ những người bình dân trong xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phổ thông nhân

Từng chữ

  • phổrộng, lớn, khắp
  • thôngxuyên qua
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Người không có đặc quyền, không có gì đặc biệt.

Câu ví dụ

  • 我只是个普通人。Wǒ zhǐshì gè pǔtōngrén. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 普通人生活
  • 普通人家庭
  • 像普通人一样

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.