Từ vựng tiếng Trung
pēi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肧 là dạng chữ khác của 胚 (phôi), dùng bộ 肉 (nhục — thịt, cơ thể). Wiktionary xác nhận đây là biến thể của 胚 (phôi thai). Âm Hán-Việt là *phôi*.

Hán-Việt: phôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phôi": cơ thể (肉/月) ở giai đoạn phôi (phôi) — khởi đầu mầm sống nhỏ bé trong bụng mẹ.

Gương Hán-Việt

phôi trong 胚胎 (phôi thai — giai đoạn đầu của thai nhi)

Mở khoá kiến thức

Biết 肧 (phôi) giúp nhận từ 胚胎 (phôi thai), 胚芽 (phôi mầm) trong sinh học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肧 seal 1
Tiểu triện

肧 theo Wiktionary là dạng chữ thay thế của 胚 (phôi). Có âm Trung cổ *pɨj. Bộ 肉 (月) biểu nghĩa (cơ thể, sinh học). Nghĩa là phôi thai, giai đoạn đầu của sự phát triển. Có hình tiểu triện lưu lại từ hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肧是胚的异体字。Pēi shì pēi de yìtǐzì. thanh 1

    肧 là dạng chữ khác của 胚.

  • 肧与胚同义,指生命初期形态。Pēi yǔ pēi tóngyì, zhǐ shēngmìng chūqī xíngtài. thanh 1

    肧 đồng nghĩa với 胚, chỉ hình thái ban đầu của sự sống.

  • 肧字形与胚相近。Pēi zìxíng yǔ pēi xiāngjìn. thanh 1

    Hình chữ 肧 gần giống với 胚.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 肧 là dạng biến thể của 胚, cùng âm và nghĩa

  • cùng âm pēi, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.