Nghĩa tiếng Việt
觧
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肧 là dạng chữ khác của 胚 (phôi), dùng bộ 肉 (nhục — thịt, cơ thể). Wiktionary xác nhận đây là biến thể của 胚 (phôi thai). Âm Hán-Việt là *phôi*.
Hán-Việt: phôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phôi": cơ thể (肉/月) ở giai đoạn phôi (phôi) — khởi đầu mầm sống nhỏ bé trong bụng mẹ.
Gương Hán-Việt
phôi trong 胚胎 (phôi thai — giai đoạn đầu của thai nhi)
Mở khoá kiến thức
Biết 肧 (phôi) giúp nhận từ 胚胎 (phôi thai), 胚芽 (phôi mầm) trong sinh học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
肧 theo Wiktionary là dạng chữ thay thế của 胚 (phôi). Có âm Trung cổ *pɨj. Bộ 肉 (月) biểu nghĩa (cơ thể, sinh học). Nghĩa là phôi thai, giai đoạn đầu của sự phát triển. Có hình tiểu triện lưu lại từ hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肧是胚的异体字。
肧 là dạng chữ khác của 胚.
- 肧与胚同义,指生命初期形态。
肧 đồng nghĩa với 胚, chỉ hình thái ban đầu của sự sống.
- 肧字形与胚相近。
Hình chữ 肧 gần giống với 胚.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.