Nghĩa tiếng Việt
ngọc bội (ngọc đeo trước ngực)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佩 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 凡/巾 (mảnh vải đeo bên người); chữ hội ý, khắc họa hình ảnh người đeo vật trang sức bằng vải ở thắt lưng. Không có lsCodes rõ ràng, cấu trúc thiên về hội ý.
Hán-Việt: bội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bội": người (亻) mang mảnh vải (巾) quý — đeo ngọc bội trước ngực để thể hiện phẩm giá, từ đó sinh nghĩa kính phục.
Gương Hán-Việt
bội trong 'bội phục' (khâm phục), 'bội đức' (đức hạnh đáng phục)
Mở khoá kiến thức
Biết 佩 (bội) mở khoá 佩服 (bội phục – khâm phục), 钦佩 (khâm bội – ngưỡng mộ), 敬佩 (kính bội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 佩 là hội ý gồm 人 (người), 凡, và 巾 (mảnh vải) — miêu tả người đeo đồ trang sức bằng vải ở bên mình. Từ nghĩa gốc 'đeo ngọc bội' mở rộng sang 'kính phục, ngưỡng mộ'. Đây là chữ chưa được phân loại rõ hình thanh hay hội ý trong nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我非常佩服他的勇气。
Tôi rất khâm phục dũng khí của anh ấy.
- 她的才华令人钦佩。
Tài năng của cô ấy khiến người ta ngưỡng mộ.
- 他的坚持让大家敬佩。
Sự kiên trì của anh ấy khiến mọi người kính trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.