Từ vựng tiếng Trung
pèi

Nghĩa tiếng Việt

ngọc bội (ngọc đeo trước ngực)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佩 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 凡/巾 (mảnh vải đeo bên người); chữ hội ý, khắc họa hình ảnh người đeo vật trang sức bằng vải ở thắt lưng. Không có lsCodes rõ ràng, cấu trúc thiên về hội ý.

Hán-Việt: bội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bội": người (亻) mang mảnh vải (巾) quý — đeo ngọc bội trước ngực để thể hiện phẩm giá, từ đó sinh nghĩa kính phục.

Gương Hán-Việt

bội trong 'bội phục' (khâm phục), 'bội đức' (đức hạnh đáng phục)

Mở khoá kiến thức

Biết 佩 (bội) mở khoá 佩服 (bội phục – khâm phục), 钦佩 (khâm bội – ngưỡng mộ), 敬佩 (kính bội).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佩 bronze 1
Kim văn
佩 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 佩 là hội ý gồm 人 (người), 凡, và 巾 (mảnh vải) — miêu tả người đeo đồ trang sức bằng vải ở bên mình. Từ nghĩa gốc 'đeo ngọc bội' mở rộng sang 'kính phục, ngưỡng mộ'. Đây là chữ chưa được phân loại rõ hình thanh hay hội ý trong nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我非常佩服他的勇气。wǒ fēicháng pèifú tā de yǒngqì. thanh 3

    Tôi rất khâm phục dũng khí của anh ấy.

  • 她的才华令人钦佩。tā de cáihuá lìng rén qīnpèi. thanh 1

    Tài năng của cô ấy khiến người ta ngưỡng mộ.

  • 他的坚持让大家敬佩。tā de jiānchí ràng dàjiā jìngpèi. thanh 1

    Sự kiên trì của anh ấy khiến mọi người kính trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm pèi, nhưng 配 nghĩa 'kết hợp, xứng đôi', bộ khác

  • đồng âm pèi, nghĩa 'đi kèm, hầu hạ', dễ nhầm trong văn viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.