Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

trái lẽ

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悖 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trí/đạo lý) + 孛 (Bội, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄 chỉ trạng thái lý trí/đạo đức; 孛 (bội) cho âm bèi. Nghĩa: trái lẽ, mâu thuẫn, ngược đạo.

Hán-Việt: bội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bội": tâm (忄) đi như sao chổi (孛) ngược chiều — người trái lẽ, tâm tư ngược với đạo lý, như sao chổi bay ngược trời. Nhớ: 悖 = bội lý, mâu thuẫn.

Gương Hán-Việt

Chữ 悖 đọc Hán-Việt là "bội", dùng trong 悖论 (bội luận — nghịch lý), 悖逆 (bội nghịch — phản nghịch), 并行不悖 (song hành không mâu thuẫn) — quen trong văn ngôn và triết học.

Mở khoá kiến thức

Biết 悖 mở khoá: 悖论 (nghịch lý/paradox), 并行不悖 (song song không mâu thuẫn), 悖逆 (bội nghịch), 悖德 (vi phạm đạo đức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悖 oracle 1悖 oracle 2悖 oracle 3悖 oracle 4
Giáp cốt văn
悖 seal 1悖 seal 2
Tiểu triện
悖 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh (psc): bộ 心 (tâm) chỉ lý trí, đạo lý; 孛 (bội/sao chổi đi ngược) cho âm bèi. Nghĩa: đi ngược lại lẽ thường, mâu thuẫn, phản nghịch. Giáp cốt văn, tiểu triện, Lục thư thông đều có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这两个观点并行不悖。zhè liǎng gè guāndiǎn bìngxíng bù bèi. thanh 4

    Hai quan điểm này tồn tại song song mà không mâu thuẫn.

  • 他的行为悖逆伦常。tā de xíngwéi bèinì lúncháng. thanh 1

    Hành vi của anh ấy trái ngược với luân thường.

  • 这是一个经典的悖论。zhè shì yī gè jīngdiǎn de bèilùn. thanh 4

    Đây là một nghịch lý kinh điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 悖, cùng đọc bội/bèi

  • đồng âm bèi, nghĩa lưng/phản bội, dễ nhầm — đều có nghĩa ngược lại

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.