Nghĩa tiếng Việt
tính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
性 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tâm tính, bản chất) + 生 (Sinh, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xìng/tính cách
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tính": trái tim 忄 cùng chữ sinh 生 — cái sinh ra từ trong tim chính là tính cách bẩm sinh.
Gương Hán-Việt
tính trong "tính cách" 性格, "cá tính" 個性
Mở khoá kiến thức
Biết 性 mở khoá nhóm từ về tính cách và tính chất: 性格, 性别, 性质, 个性.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh ghép 心 (tim, viết thành 忄) với 生 (sinh) — Wiktionary chú c1=s c2=p ls=psc. Nghĩa gốc: tính chất bẩm sinh trong lòng người, từ đó mở rộng thành tính cách, tính chất, giới tính.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的性格很开朗。
Tính cách anh ấy rất cởi mở.
- 这件事的性质很严重。
Tính chất việc này rất nghiêm trọng.
- 每个人都有自己的个性。
Mỗi người đều có cá tính riêng.
- 请填写性别。
Vui lòng điền giới tính.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.