Từ vựng tiếng Trung
xìng

Nghĩa tiếng Việt

tính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

性 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tâm tính, bản chất) + 生 (Sinh, biểu âm); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xìng/tính cách

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tính": trái tim 忄 cùng chữ sinh 生 — cái sinh ra từ trong tim chính là tính cách bẩm sinh.

Gương Hán-Việt

tính trong "tính cách" 性格, "cá tính" 個性

Mở khoá kiến thức

Biết 性 mở khoá nhóm từ về tính cách và tính chất: 性格, 性别, 性质, 个性.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

性 bronze 1
Kim văn
性 seal 1
Tiểu triện
性 liushutong 1性 liushutong 2性 liushutong 3性 liushutong 4
Lục thư thông

Hình thanh ghép 心 (tim, viết thành 忄) với 生 (sinh) — Wiktionary chú c1=s c2=p ls=psc. Nghĩa gốc: tính chất bẩm sinh trong lòng người, từ đó mở rộng thành tính cách, tính chất, giới tính.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的性格很开朗。tā de xìng gé hěn kāi lǎng. thanh 1

    Tính cách anh ấy rất cởi mở.

  • 这件事的性质很严重。zhè jiàn shì de xìng zhì hěn yán zhòng. thanh 4

    Tính chất việc này rất nghiêm trọng.

  • 每个人都有自己的个性。měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de gè xìng. thanh 3

    Mỗi người đều có cá tính riêng.

  • 请填写性别。qǐng tián xiě xìng bié. thanh 3

    Vui lòng điền giới tính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xìng và cùng Hán-Việt 'tính', dễ nhầm 'họ' với 'tính cách'

  • là bộ phận biểu âm; viết thiếu 忄 thành chữ khác

  • cùng bộ 忄, đều nói về cảm xúc nội tâm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.