Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xìng性

Nghĩa tiếng Việt

tính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống

Âm Hán Việt

tính

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 性 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
心
Số nét
8 nét

性 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tâm tính, bản chất) + 生 (Sinh, biểu âm); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau các từ khác để tạo thành danh từ ghép chỉ tính chất hoặc thuộc tính.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xìng là hậu tố tạo thành từ chỉ tính cách, tính chất hoặc giới tính. Rất phổ biến trong các từ ghép.

  • /xìng/tính cách

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tính": trái tim 忄 cùng chữ sinh 生 — cái sinh ra từ trong tim chính là tính cách bẩm sinh.

Gương Hán-Việt

tính trong "tính cách" 性格, "cá tính" 個性

Mở khoá kiến thức

Biết 性 mở khoá nhóm từ về tính cách và tính chất: 性格, 性别, 性质, 个性.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

性 bronze 1
Kim văn
性 seal 1
Tiểu triện
性 liushutong 1性 liushutong 2性 liushutong 3性 liushutong 4
Lục thư thông

Hình thanh ghép 心 (tim, viết thành 忄) với 生 (sinh) — Wiktionary chú c1=s c2=p ls=psc. Nghĩa gốc: tính chất bẩm sinh trong lòng người, từ đó mở rộng thành tính cách, tính chất, giới tính.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1的de thanh 5性xìng thanh 4格gé thanh 2很hěn thanh 3开kāi thanh 1朗lǎng. thanh 3。

    Tính cách anh ấy rất cởi mở.

  • 这zhè thanh 4件jiàn thanh 4事shì thanh 4的de thanh 5性xìng thanh 4质zhì thanh 4很hěn thanh 3严yán thanh 2重zhòng. thanh 4。

    Tính chất việc này rất nghiêm trọng.

  • 每měi thanh 3个gè thanh 4人rén thanh 2都dōu thanh 1有yǒu thanh 3自zì thanh 4己jǐ thanh 3的de thanh 5个gè thanh 4性xìng. thanh 4。

    Mỗi người đều có cá tính riêng.

  • 请qǐng thanh 3填tián thanh 2写xiě thanh 3性xìng thanh 4别bié. thanh 2。

    Vui lòng điền giới tính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 姓

    cùng âm xìng và cùng Hán-Việt 'tính', dễ nhầm 'họ' với 'tính cách'

  • 生

    là bộ phận biểu âm; viết thiếu 忄 thành chữ khác

  • 情

    cùng bộ 忄, đều nói về cảm xúc nội tâm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.