Từ vựng tiếng Trung
gè*xìng个
性
Nghĩa tiếng Việt
cá tính
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
个
Bộ: 人 (người)
3 nét
性
Bộ: 心 (trái tim)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 个: gồm bộ nhân 亻 và chữ cổ 古, thể hiện một vật thể hoặc người.
- 性: gồm bộ tâm 心 (trái tim) và chữ sinh 生, thể hiện bản chất hoặc đặc tính từ trái tim, tâm trạng.
→ 个性 mang nghĩa là cá tính, đặc tính riêng của một người.
Từ ghép thông dụng
个性
cá tính
个别
cá biệt
特色
đặc sắc