Nghĩa tiếng Việt
may mắn; yêu dấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
幸 trong giáp cốt văn vẽ một cái cùm tay (gông) — nghĩa cổ 'cái cùm, cái khoá'. Bị bắt mà 'thoát được không phải đeo cùm' nên phái sinh nghĩa 'may mắn, hạnh phúc'. Tự dạng hiện đại đã bị tha hoá: phần trên thành 土, phần dưới thành 𢆉/干.
Hán-Việt: hanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hạnh": vốn là cái cùm tay — nay thoát được không phải đeo, đó là 'hạnh', may mắn, hạnh phúc.
Gương Hán-Việt
'Hạnh' trong 'hạnh phúc', 'may mắn (hạnh ngộ)', 'bất hạnh', 'vinh hạnh', 'tam sinh hữu hạnh'.
Mở khoá kiến thức
Biết 幸 mở khoá 幸福 (hạnh phúc), 幸运 (hạnh vận, may mắn), 荣幸 (vinh hạnh), 不幸 (bất hạnh), 幸亏 (hạnh khuy, may mà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 幸 trong giáp cốt văn vẽ hình một cái cùm tay (gông) — chữ tượng hình. Nghĩa cổ là 'cái cùm'; người 'không phải đeo cùm khi bị bắt' được xem là 'may mắn', từ đó phái sinh thành 'may mắn, hạnh phúc, vinh hạnh'. Tự dạng hiện đại đã bị tha hoá: phần trên viết thành 土, phần dưới viết thành 𢆉/干, không còn nhận ra cái cùm. Phần này còn xuất hiện trong các chữ liên quan đến trừng phạt như 报 (báo), 执 (chấp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 幸亏你来帮我。
May mà bạn đến giúp tôi.
- 我很幸运能认识你。
Tôi rất may mắn được biết bạn.
- 能见到您是我的荣幸。
Được gặp ngài là vinh hạnh của tôi.
- 她现在生活得很幸福。
Hiện cô ấy sống rất hạnh phúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.