Từ vựng tiếng Trung
bù*xìng不
幸
Nghĩa tiếng Việt
bất hạnh
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một, nhất)
4 nét
幸
Bộ: 土 (đất)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '不' có nghĩa là 'không', được tạo bởi một nét ngang với ba nét phụ nhỏ bên dưới, thể hiện ý nghĩa phủ định.
- Chữ '幸' kết hợp giữa bộ '土' (đất) và các nét khác để tạo nên ý nghĩa 'may mắn', thể hiện sự ổn định và sự bảo vệ từ đất.
→ Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên từ '不幸', có nghĩa là 'bất hạnh', chỉ sự không may mắn.
Từ ghép thông dụng
不幸
bất hạnh
不可能
không thể
不满意
không hài lòng