Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Phó từ副词
bù*xìng

Nghĩa tiếng Việt

bất hạnh, không may

Âm Hán Việt

bất hạnh

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Phó từ副词

Có thể làm trạng ngữ đứng đầu câu để diễn tả sự việc không may xảy ra hoặc làm định ngữ cho danh từ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

bất hạnh

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • hạnhmay mắn; yêu dấu

Tầng từ vựng

Diễn đạt sự việc không may, bất hạnh. Trang trọng hơn 倒霉 (xui xẻo).

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 不幸
    • 不幸的是
    • 不幸去世
    • 不幸事件

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.