Nghĩa tiếng Việt
tội, lỗi; mổ phanh thây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辜 = 古 (Cổ, biểu âm: góp âm gū) + 辛 (Tân, biểu nghĩa: liên quan đến hình phạt cay đắng). Chữ hình thanh — 辛 gợi nghĩa tội lỗi gây đau khổ, 古 góp âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này với c1=p (phonetic), c2=s (semantic).
Hán-Việt: cô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cô": 辛 (tân — cay đắng, hình phạt) của 古 (cổ — thời xưa) — mang tội cô độc, lỗi lầm cay đắng.
Gương Hán-Việt
cô trong 辜负 (cô phụ — phụ lòng), 无辜 (vô cô — vô tội)
Mở khoá kiến thức
Biết 辜 (cô) mở khoá: 辜负 (phụ lòng, làm thất vọng), 无辜 (vô tội), 死有余辜 (tội chết vẫn chưa đủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辜 là chữ hình thanh: 古 (cổ) làm biểu âm, 辛 (tân, cay/hình phạt cổ đại) làm biểu nghĩa — tội lỗi gây khổ đau cay đắng. Nghĩa gốc là tội, lỗi lầm. Mở rộng sang 辜负 (để phụ lòng, phụ bạc). Tên họ Koo/Gu nổi tiếng ở Đài Loan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他辜负了父母的期望。
Anh ấy đã phụ lòng kỳ vọng của cha mẹ.
- 那个无辜的孩子被冤枉了。
Đứa trẻ vô tội đó bị oan.
- 不要辜负大家的信任。
Đừng phụ bạc niềm tin của mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.