Nghĩa tiếng Việt
lải nhải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咕 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 xác định liên quan đến âm thanh miệng, 古 cho âm gū gần với cô.
Hán-Việt: cô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cô": Miệng (口) phát ra âm thanh Cổ (古) — tiếng Cô cô của bồ câu, tiếng lầm bầm trong miệng.
Gương Hán-Việt
cô trong "cô đơn" (chữ khác), nhưng 咕 xuất hiện trong từ ghép tượng thanh
Mở khoá kiến thức
Biết 咕 mở khoá: 咕噜 (tiếng ầm ầm/lục sục), 嘀咕 (lầm bầm), 咕咚 (tiếng rơi bịch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咕 là chữ hậu khởi (後起字 — chữ tạo muộn hơn): 口 biểu nghĩa chỉ miệng/âm thanh, 古 biểu âm. Chữ dùng làm từ tượng thanh biểu thị tiếng ầm ầm, sục sục, tiếng bồ câu kêu; có nghĩa mở rộng là bỏ hẹn/không đến (từ tiếng bồ câu gắn với 放鸽子).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肚子咕咕叫,饿了。
Bụng kêu sục sục, đói rồi.
- 他一直在嘀咕什么。
Anh ấy cứ lầm bầm điều gì đó.
- 石头咕咚一声掉进水里。
Hòn đá rơi bịch xuống nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.