Nghĩa tiếng Việt
lải nhải
Âm Hán Việt
cô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 8 nét
咕 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 xác định liên quan đến âm thanh miệng, 古 cho âm gū gần với cô.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm từ tượng thanh mô phỏng tiếng chim, tiếng bụng kêu hoặc kết hợp thành từ láy chỉ sự lầm bầm.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cô": Miệng (口) phát ra âm thanh Cổ (古) — tiếng Cô cô của bồ câu, tiếng lầm bầm trong miệng.
Gương Hán-Việt
cô trong "cô đơn" (chữ khác), nhưng 咕 xuất hiện trong từ ghép tượng thanh
Mở khoá kiến thức
Biết 咕 mở khoá: 咕噜 (tiếng ầm ầm/lục sục), 嘀咕 (lầm bầm), 咕咚 (tiếng rơi bịch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 咕 là chữ hậu khởi (後起字 — chữ tạo muộn hơn): 口 biểu nghĩa chỉ miệng/âm thanh, 古 biểu âm. Chữ dùng làm từ tượng thanh biểu thị tiếng ầm ầm, sục sục, tiếng bồ câu kêu; có nghĩa mở rộng là bỏ hẹn/không đến (từ tiếng bồ câu gắn với 放鸽子).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 肚子咕咕叫,饿了。
Bụng kêu sục sục, đói rồi.
- 他一直在嘀咕什么。
Anh ấy cứ lầm bầm điều gì đó.
- 石头咕咚一声掉进水里。
Hòn đá rơi bịch xuống nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.