Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Liên từ连词

Nghĩa tiếng Việt

cũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình

Âm Hán Việt

cố

1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 故 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

故 = 古 (Cổ, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: tay cầm gậy, biểu hành động). Chữ hình thanh: nghĩa gốc là 'làm cho xảy ra theo cách cũ → nguyên do, cố ý'. Phần 攵 chỉ hành động chủ động.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Liên từ连词

Thường làm danh từ chỉ nguyên nhân, tính từ chỉ sự cũ kỹ hoặc liên từ biểu thị quan hệ nhân quả.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //sự cố
  • //cổ
  • //lý do; bởi vì

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cố

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cố' nghĩa là 'cũ, nguyên do, cố ý'. Nhớ: 古 (cổ - cũ) bên trái + 攵 (đánh gậy) bên phải — vì lý do 'cố' cũ mà phải dùng đến biện pháp.

Gương Hán-Việt

Chữ 故 (Cố) cực kỳ quen: 'cố ý', 'cố tình', 'cố hương', 'cố nhân', 'sự cố', 'cớ cố', 'duyên cố', 'cố nhiên', 'cố sự' (câu chuyện cũ).

Mở khoá kiến thức

Nắm 故 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 故事, 故意, 故乡, 故障, 事故, 缘故, 变故.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

故 bronze 1故 bronze 2
Kim văn

Theo Wiktionary, 故 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|古|攴|alt2=攵|c1=p|c2=s|ls=psc}} — 古 biểu âm, 攴 (cầm gậy gõ, biểu hành động) biểu nghĩa. Nghĩa gốc 'làm theo lệ cũ', mở rộng thành 'nguyên do, cớ, cố ý, vì vậy'. Trong tiếng Trung hiện đại còn nghĩa 'cũ, xưa, qua đời'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请给我讲一个故事。qǐng gěi wǒ jiǎng yí ge gùshi. thanh 3

    Xin kể cho tôi một câu chuyện.

  • 他故意迟到。tā gùyì chídào. thanh 1

    Anh ấy cố ý đến muộn.

  • 我很想念故乡。wǒ hěn xiǎngniàn gùxiāng. thanh 3

    Tôi rất nhớ quê hương.

  • 这件事是什么缘故?zhè jiàn shì shì shénme yuángù? thanh 4

    Việc này vì nguyên do gì?

  • 他出了事故。tā chū le shìgù. thanh 1

    Anh ấy gặp tai nạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 古 (cổ) là phần trái của 故, đồng âm 'gu'

  • 固 (cố - vững chắc) đồng âm và đồng Hán-Việt

  • 顾 (cố - đoái nhìn) đồng âm và đồng Hán-Việt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.