Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ miêu tả tính cách con người hiểu rõ sự đời và biết cách ứng xử khôn khéo
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thế cố
Từng chữ
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
- 故cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
Tầng từ vựng
Từ này có sắc thái hai mặt: positive (khéo giao tiếp) hoặc negative (khôn vỏ, thiếu chân thành). Syn: 圆滑 (khéo xử thế).
Câu ví dụ
- 他很世故,知道该怎么处理人际关系
Anh ấy rất khôn xử thế, biết cách xử lý quan hệ giữa người với người
- 不要太世故,要真诚一点
Đừng quá khôn vỏ, hãy chân thành một chút
- 他在社会上混得很世故
Anh ấy rất khôn vỏ trong xã hội
- 年轻人往往不太世故
Người trẻ thường chưa quá khôn xử thế
Kết hợp thường gặp
- 老于世故
khôn xử thế, rành đời
- 世故的人
người khôn xử thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.