Từ vựng tiếng Trung
shì*gù世
故
Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
世
Bộ: 一 (một)
5 nét
故
Bộ: 攵 (đánh)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 世 có bộ 一 (một) thể hiện sự đơn giản, và các nét khác tạo thành khái niệm về thế giới hoặc đời sống.
- Chữ 故 có bộ 攵 (đánh) kết hợp với các nét thể hiện ý nghĩa về nguyên nhân hoặc lý do, thường ám chỉ điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
→ 世故 mang ý nghĩa liên quan đến thế giới, đời sống và các nguyên nhân hoặc lý do đã có từ trước.
Từ ghép thông dụng
世界
thế giới
事故
sự cố
世人
người đời