Từ vựng tiếng Trung
shì*gù

Nghĩa tiếng Việt

khéo léo đối nhân xử thế, cũng có nghĩa là khôn vỏ, rành đời

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

5 nét

Bộ: (đánh)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Từ này có sắc thái hai mặt: positive (khéo giao tiếp) hoặc negative (khôn vỏ, thiếu chân thành). Syn: 圆滑 (khéo xử thế).

Câu ví dụ

  • 他很世故,知道该怎么处理人际关系Tā hěn shìgù, zhīdào gāi zěnme chǔlǐ rénjì guānxì thanh 1

    Anh ấy rất khôn xử thế, biết cách xử lý quan hệ giữa người với người

  • 不要太世故,要真诚一点Bùyào tài shìgù, yào zhēnchéng yīdiǎn thanh 4

    Đừng quá khôn vỏ, hãy chân thành một chút

  • 他在社会上混得很世故Tā zài shèhuì shàng hùn de hěn shìgù thanh 1

    Anh ấy rất khôn vỏ trong xã hội

  • 年轻人往往不太世故Niánqīngrén wǎngwàng bù tài shìgù thanh 2

    Người trẻ thường chưa quá khôn xử thế

Kết hợp thường gặp

  • 老于世故lǎoyú shìgù thanh 3

    khôn xử thế, rành đời

  • 世故的人shìgù de rén thanh 4

    người khôn xử thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.