Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 6 (第三册下) - Bài 26: Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài (梁山伯与祝英台)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ sự thân thiết ngay từ lần đầu gặp mặt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất kiến như cố
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 见kiếngặp, thấy
- 如nhưbằng, giống, như
- 故cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们俩一见如故,聊得很开心。
Hai chúng tôi gặp lần đầu mà như quen từ lâu, trò chuyện rất vui vẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.