Nghĩa tiếng Việt
cũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
故 = 古 (Cổ, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: tay cầm gậy, biểu hành động). Chữ hình thanh: nghĩa gốc là 'làm cho xảy ra theo cách cũ → nguyên do, cố ý'. Phần 攵 chỉ hành động chủ động.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gù/sự cố
- /gù/cổ
- /gù/lý do; bởi vì
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cố
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cố' nghĩa là 'cũ, nguyên do, cố ý'. Nhớ: 古 (cổ - cũ) bên trái + 攵 (đánh gậy) bên phải — vì lý do 'cố' cũ mà phải dùng đến biện pháp.
Gương Hán-Việt
Chữ 故 (Cố) cực kỳ quen: 'cố ý', 'cố tình', 'cố hương', 'cố nhân', 'sự cố', 'cớ cố', 'duyên cố', 'cố nhiên', 'cố sự' (câu chuyện cũ).
Mở khoá kiến thức
Nắm 故 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 故事, 故意, 故乡, 故障, 事故, 缘故, 变故.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 故 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|古|攴|alt2=攵|c1=p|c2=s|ls=psc}} — 古 biểu âm, 攴 (cầm gậy gõ, biểu hành động) biểu nghĩa. Nghĩa gốc 'làm theo lệ cũ', mở rộng thành 'nguyên do, cớ, cố ý, vì vậy'. Trong tiếng Trung hiện đại còn nghĩa 'cũ, xưa, qua đời'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我讲一个故事。
Xin kể cho tôi một câu chuyện.
- 他故意迟到。
Anh ấy cố ý đến muộn.
- 我很想念故乡。
Tôi rất nhớ quê hương.
- 这件事是什么缘故?
Việc này vì nguyên do gì?
- 他出了事故。
Anh ấy gặp tai nạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.