Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cổ

1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '故' được cấu tạo bởi bộ '攴' (đánh nhẹ) và phần '古' (cổ, xưa).
  • Bộ '攴' thể hiện hành động, có thể liên quan đến việc nhắc nhớ hoặc hành động từ quá khứ.
  • Phần '古' chỉ về cái gì đó đã cũ, xưa cũ.

Chữ '故' có nghĩa là nguyên nhân, lý do, hoặc sự cố từ quá khứ.

Từ ghép thông dụng

事故shìgù

tai nạn

故意gùyì

cố ý

故乡gùxiāng

quê hương