Từ vựng tiếng Trung
biàn*gù

Nghĩa tiếng Việt

tai hoạ

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi theo sau)

8 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 变: Kết hợp của '夂' (đi theo sau) và các nét khác, biểu thị sự thay đổi hoặc biến hóa.
  • 故: Bao gồm '攵' (đánh nhẹ) và '古' (cũ), biểu thị nguyên do hoặc lý do, có thể từ một sự việc đã xảy ra trước đó.

变故 biểu thị sự cố hoặc biến cố bất ngờ xảy ra.

Từ ghép thông dụng

变化biànhuà

thay đổi

故意gùyì

cố ý

事故shìgù

tai nạn