Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ những sự kiện không may xảy ra đột ngột
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biến cố
Từng chữ
- 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
- 故cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 突如其来的变故打乱了他的生活。
Biến cố đột ngột đã làm đảo lộn cuộc sống của anh ấy.
- 经历家庭变故后,他变得成熟多了。
Sau khi trải qua biến cố gia đình, anh ấy trở nên trưởng thành hơn nhiều.
- 无论遇到什么变故,我们都要坚强。
Dù gặp phải biến cố gì, chúng ta đều phải kiên cường.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.