Từ vựng tiếng Trung
gù*zhàng

Nghĩa tiếng Việt

sự cố, hỏng hóc (chỉ tình trạng máy móc, thiết bị, hệ thống ngừng hoạt động hoặc hoạt động sai)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, hành động)

9 nét

Bộ: (gò đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ yếu dùng cho máy móc, thiết bị, hệ thống kỹ thuật. Không dùng cho người. Động từ đi kèm thường là 发生故障 (xảy ra sự cố) hoặc 排除故障 (khắc phục sự cố).

Câu ví dụ

  • 电脑出现了故障,无法开机Diànnǎo chūxiàn le gùzhàng, wúfǎ kāijī thanh 4

    Máy tính bị sự cố, không thể khởi động

  • 汽车在高速公路上发生故障Qìchē zài gāosù gōnglù shàng fāshēng gùzhàng thanh 4

    Ô tô bị hỏng trên đường cao tốc

  • 系统故障导致数据丢失Xìtǒng gùzhàng dǎozhì shùjù diūshī thanh 4

    Sự cố hệ thống dẫn đến mất dữ liệu

  • 技术人员正在排除故障Jìshù rényuán zhèngzài páichú gùzhàng thanh 4

    Kỹ thuật viên đang khắc phục sự cố

Kết hợp thường gặp

  • 发生故障fāshēng gùzhàng thanh 1

    xảy ra sự cố

  • 排除故障páichú gùzhàng thanh 2

    khắc phục sự cố

  • 故障率gùzhàng lǜ thanh 4

    tỷ lệ hỏng hóc

  • 机械故障jīxiè gùzhàng thanh 1

    sự cố cơ khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.