Chủ đề · New HSK 6
Công nghệ
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
运作yùn*zuòhoạt động电动diàn*dòngđiện高科技gāo*kē*jìcông nghệ cao屏幕píng*mùmàn hình机械jī*xiècơ khí机械jī*xièmáy móc, thiết bị机关jī*guāncơ quan传输chuán*shūtruyền tải故障gù*zhànghỏng hóc电力diàn*lìđiện lực多媒体duō*méi*tǐđa phương tiện录像lù*xiàngquay video互动hù*dòngtương tác音量yīn*liàngâm lượng仪器yí*qìdụng cụ打印机dǎ*yìn*jīmáy in电器diàn*qìthiết bị điện平台píng*táinền tảng节能jié*néngtiết kiệm năng lượng太阳能tài*yáng*néngnăng lượng mặt trời发电fā*diànphát điện录音机lù*yīn*jīmáy ghi âm