Từ vựng tiếng Trung
yùn*zuò

Nghĩa tiếng Việt

vận tác — vận hành, hoạt động (của hệ thống, tổ chức, cơ chế)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

运作 thường dùng cho hệ thống, tổ chức, cơ chế (运作机制, 运作模式). Khác 运行 (chủ yếu dùng cho máy móc, phần mềm chạy).

Câu ví dụ

  • 这家公司的运作机制非常高效Zhè jiā gōngsī de yùnzuò jīzhì fēicháng gāoxiào thanh 4

    Cơ chế vận hành của công ty này rất hiệu quả

  • 市场运作需要遵循一定的规律Shìchǎng yùnzuò xūyào zūnxún yīdìng de guīlǜ thanh 4

    Vận hành thị trường cần tuân theo những quy luật nhất định

  • 整个系统正常运作Zhěnggè xìtǒng zhèngcháng yùnzuò thanh 3

    Toàn bộ hệ thống đang vận hành bình thường

  • 了解政府运作方式有助于提高效率Liǎojiě zhèngfǔ yùnzuò fāngshì yǒuzhù yú tígāo xiàolǜ thanh 3

    Hiểu cách vận hành của chính phủ giúp tăng hiệu quả

Kết hợp thường gặp

  • 正常运作zhèngcháng yùnzuò thanh 4

    vận hành bình thường

  • 运作机制yùnzuò jīzhì thanh 4

    cơ chế vận hành

  • 运作模式yùnzuò móshì thanh 4

    mô hình vận hành

  • 市场运作shìchǎng yùnzuò thanh 4

    vận hành thị trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.