Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa运作 thường dùng cho hệ thống, tổ chức, cơ chế (运作机制, 运作模式). Khác 运行 (chủ yếu dùng cho máy móc, phần mềm chạy).
Câu ví dụ
- 这家公司的运作机制非常高效
Cơ chế vận hành của công ty này rất hiệu quả
- 市场运作需要遵循一定的规律
Vận hành thị trường cần tuân theo những quy luật nhất định
- 整个系统正常运作
Toàn bộ hệ thống đang vận hành bình thường
- 了解政府运作方式有助于提高效率
Hiểu cách vận hành của chính phủ giúp tăng hiệu quả
Kết hợp thường gặp
- 正常运作
vận hành bình thường
- 运作机制
cơ chế vận hành
- 运作模式
mô hình vận hành
- 市场运作
vận hành thị trường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.