Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn*qì电

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị điện

Âm Hán Việt

điện khí

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 电 (điện)

5 nét

Bộ: 口 (miệng)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các lượng từ như cái (台, 个) để chỉ các đồ dùng điện gia dụng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện khí

Từng chữ

  • 电điệnđiện; chớp
  • 器khíđồ dùng

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 电器 (diàn*qì). Hán-Việt: điện khí.

Câu ví dụ

  • 电器 — thiết bị điện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.