Từ vựng tiếng Trung
diàn*dēng电
灯
Nghĩa tiếng Việt
đèn điện
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
电
Bộ: 雨 (mưa)
5 nét
灯
Bộ: 火 (lửa)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 电: Chữ này có bộ '雨' (mưa) hàm ý liên quan đến các hiện tượng tự nhiên, như sấm sét, điện.
- 灯: Chữ này có bộ '火' (lửa) chỉ liên quan đến ánh sáng, đèn.
→ Điện và đèn kết hợp để chỉ một thiết bị tạo ra ánh sáng bằng điện, tức là đèn điện.
Từ ghép thông dụng
电梯
thang máy
电话
điện thoại
灯泡
bóng đèn