Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, thường đi với lượng từ 节 hoặc 个
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điện trì
Từng chữ
- 电điệnđiện; chớp
- 池trìcái ao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: pin, ắc quy
Câu ví dụ
- 我的手机没电池了,需要充电。
Điện thoại của tôi hết pin rồi, cần phải sạc.
- 这种电池可以用很长时间。
Loại pin này có thể dùng được một thời gian dài.
- 请把废电池扔进垃圾桶里。
Xin hãy vứt pin phế thải vào trong thùng rác.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.