Từ vựng tiếng Trung
duō*méi*tǐ多
媒
体
Nghĩa tiếng Việt
đa phương tiện
3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
多
Bộ: 夕 (buổi tối)
6 nét
媒
Bộ: 女 (nữ, con gái)
12 nét
体
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 多 bao gồm hai bộ "夕" ở trên, thể hiện sự lặp lại, có nghĩa là nhiều.
- 媒 có bộ "女" thể hiện sự liên kết, mai mối, với ý nghĩa là môi giới, trung gian.
- 体 có bộ "亻" chỉ người, thể hiện thân thể, hình thể.
→ 多媒体 có nghĩa là phương tiện truyền thông đa dạng, kết hợp nhiều hình thức truyền thông khác nhau.
Từ ghép thông dụng
多元
đa nguyên, đa dạng
媒体
phương tiện truyền thông
多次
nhiều lần