Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa录音机 chỉ máy ghi âm vật lý (thường dùng băng từ). Trong thời hiện đại, thường dùng 录音笔 (bút ghi âm kỹ thuật số) hoặc 录音软件 (phần mềm ghi âm). 录音机 mang màu sắc hoài cổ.
Câu ví dụ
- 他用录音机记录了采访内容
Anh ấy dùng máy ghi âm để ghi lại nội dung phỏng vấn
- 这台旧录音机还能用
Chiếc máy ghi âm cũ này vẫn còn dùng được
- 老师用录音机播放听力材料
Giáo viên dùng máy ghi âm phát tài liệu nghe
- 录音机里的磁带断了
Băng từ trong máy ghi âm bị đứt rồi
Kết hợp thường gặp
- 便携录音机
máy ghi âm cầm tay
- 录音机磁带
băng từ máy ghi âm
- 播放录音机
phát máy ghi âm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.