Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ máy móc hoặc làm tính từ với nghĩa bóng là cứng nhắc, rập khuôn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cơ giới
Từng chữ
- 机cơcông việc; máy móc
- 械giớiđồ khí giới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa机械 có hai nghĩa: (1) danh từ — máy móc, thiết bị cơ khí; (2) tính từ — máy móc, cứng nhắc (cách suy nghĩ thiếu linh hoạt). Đừng nhầm với 机器 (máy nói chung) — 机械 nhấn mạnh hơn về cơ cấu cơ học.
Câu ví dụ
- 这家工厂引进了先进的机械设备
Nhà máy này đã nhập khẩu thiết bị cơ khí tiên tiến
- 他的思维方式太机械,缺乏创新
Cách tư duy của anh ấy quá máy móc, thiếu sáng tạo
- 农业机械化大大提高了生产效率
Cơ giới hóa nông nghiệp nâng cao đáng kể hiệu quả sản xuất
- 学生不能机械地背诵课文
Học sinh không nên học thuộc lòng bài học một cách máy móc
Kết hợp thường gặp
- 机械设备
thiết bị cơ khí
- 机械工程
kỹ thuật cơ khí
- 机械化
cơ giới hóa
- 机械操作
vận hành máy móc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.