Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như xây dựng, cung cấp để chỉ không gian hoạt động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình đài
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 台đàicái bàn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa平台 có hai nghĩa chính: (1) vật lý — bục, sân thượng, cao nguyên; (2) kỹ thuật số — platform (như Taobao, WeChat). Nghĩa thứ hai rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Câu ví dụ
- 这个电商平台很受欢迎
Nền tảng thương mại điện tử này rất phổ biến
- 政府为创业者搭建平台
Chính phủ xây dựng nền tảng cho người khởi nghiệp
- 站在平台上远眺
Đứng trên bục nhìn xa
- 学习平台提供了很多课程
Nền tảng học tập cung cấp nhiều khóa học
Kết hợp thường gặp
- 电商平台
nền tảng thương mại điện tử
- 互联网平台
nền tảng internet
- 搭建平台
xây dựng nền tảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.