Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm với các động từ như đổ bộ, càn quét
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đài phong
Từng chữ
- 台đàicái bàn
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa台风 chuyên chỉ bão nhiệt đới ở Tây Thái Bình Dương. Bão ở Ấn Độ Dương gọi là 气旋 (qìxuán), bão ở Đại Tây Dương gọi là 飓风 (jùfēng). Hán-Việt: 'đài phong' nhưng tiếng Việt thông dụng gọi là 'bão' hoặc 'cơn bão'.
Câu ví dụ
- 今年的台风季节特别活跃
Mùa bão năm nay đặc biệt hoạt động mạnh
- 台风来临前要做好防御准备
Trước khi bão đến phải chuẩn bị phòng chống tốt
- 这次台风造成了严重的洪涝灾害
Cơn bão lần này gây ra thiên tai lũ lụt nghiêm trọng
- 台风过后天气变得凉爽了
Sau khi bão qua đi thời tiết trở nên mát mẻ hơn
Kết hợp thường gặp
- 台风季
mùa bão
- 台风眼
mắt bão
- 台风预警
cảnh báo bão
- 强台风
siêu bão
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.