Từ vựng tiếng Trung
yí*qì

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ đo lường, thiết bị khoa học/kỹ thuật (nghi-khí trong Hán-Việt)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

仪器 thường dùng trong bối cảnh khoa học kỹ thuật, y tế, nghiên cứu. Phân biệt với 工具 (công cụ thông thường, rộng hơn), 设备 (thiết bị — rộng hơn 仪器, không nhất thiết là đo lường).

Câu ví dụ

  • 实验室里有很多精密仪器Shíyànshì lǐ yǒu hěn duō jīngmì yíqì thanh 2

    Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều thiết bị chính xác

  • 这台仪器用来测量温度和湿度Zhè tái yíqì yòng lái cèliáng wēndù hé shīdù thanh 4

    Thiết bị này dùng để đo nhiệt độ và độ ẩm

  • 科学家用先进仪器进行研究Kēxuéjiā yòng xiānjìn yíqì jìnxíng yánjiū thanh 1

    Các nhà khoa học sử dụng thiết bị tiên tiến để nghiên cứu

  • 医疗仪器的进步改善了诊断水平Yīliáo yíqì de jìnbù gǎishàn le zhěnduàn shuǐpíng thanh 1

    Sự tiến bộ của thiết bị y tế đã cải thiện trình độ chẩn đoán

Kết hợp thường gặp

  • 精密仪器jīngmì yíqì thanh 1

    thiết bị chính xác

  • 医疗仪器yīliáo yíqì thanh 1

    thiết bị y tế

  • 仪器设备yíqì shèbèi thanh 2

    thiết bị dụng cụ

  • 光学仪器guāngxué yíqì thanh 1

    thiết bị quang học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.