Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa仪式 nhấn mạnh tính trang trọng và theo quy trình. Phân biệt với 典礼 (diǎnlǐ — lễ điển, buổi lễ lớn) — 仪式 là thủ tục trong một sự kiện, còn 典礼 là toàn bộ sự kiện đó.
Câu ví dụ
- 婚礼仪式在教堂举行。
Nghi lễ đám cưới được tổ chức tại nhà thờ.
- 毕业典礼仪式很隆重。
Nghi lễ tốt nghiệp rất trang trọng.
- 开幕仪式将于明天上午举行。
Lễ khai mạc sẽ được tổ chức vào sáng mai.
- 举行传统仪式是对文化的尊重。
Tổ chức nghi lễ truyền thống là sự tôn trọng đối với văn hóa.
Kết hợp thường gặp
- 举行仪式
tổ chức nghi lễ
- 开幕仪式
lễ khai mạc
- 婚礼仪式
nghi lễ đám cưới
- 宗教仪式
nghi lễ tôn giáo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.