Từ vựng tiếng Trung
yí*shì

Nghĩa tiếng Việt

nghi lễ; lễ thức (thủ tục trang trọng của một sự kiện)

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (cái kích)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

仪式 nhấn mạnh tính trang trọng và theo quy trình. Phân biệt với 典礼 (diǎnlǐ — lễ điển, buổi lễ lớn) — 仪式 là thủ tục trong một sự kiện, còn 典礼 là toàn bộ sự kiện đó.

Câu ví dụ

  • 婚礼仪式在教堂举行。Hūnlǐ yíshì zài jiàotáng jǔxíng. thanh 1

    Nghi lễ đám cưới được tổ chức tại nhà thờ.

  • 毕业典礼仪式很隆重。Bìyè diǎnlǐ yíshì hěn lóngzhòng. thanh 4

    Nghi lễ tốt nghiệp rất trang trọng.

  • 开幕仪式将于明天上午举行。Kāimù yíshì jiāng yú míngtiān shàngwǔ jǔxíng. thanh 1

    Lễ khai mạc sẽ được tổ chức vào sáng mai.

  • 举行传统仪式是对文化的尊重。Jǔxíng chuántǒng yíshì shì duì wénhuà de zūnzhòng. thanh 3

    Tổ chức nghi lễ truyền thống là sự tôn trọng đối với văn hóa.

Kết hợp thường gặp

  • 举行仪式jǔxíng yíshì thanh 3

    tổ chức nghi lễ

  • 开幕仪式kāimù yíshì thanh 1

    lễ khai mạc

  • 婚礼仪式hūnlǐ yíshì thanh 1

    nghi lễ đám cưới

  • 宗教仪式zōngjiào yíshì thanh 1

    nghi lễ tôn giáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.