Từ vựng tiếng Trung
yí*shì仪
式
Nghĩa tiếng Việt
nghi lễ, lễ nghi
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
仪
Bộ: 亻 (người)
5 nét
式
Bộ: 弋 (cái kích)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '仪' bao gồm bộ nhân đứng '亻' biểu thị con người, và phần '义' liên quan đến ý nghĩa hoặc ý định.
- Chữ '式' bao gồm bộ '弋' nghĩa là cái kích, và phần '工' biểu thị sự làm việc hoặc cấu trúc.
→ '仪式' có nghĩa là một hình thức hoặc nghi lễ, biểu thị những hành động có cấu trúc của con người.
Từ ghép thông dụng
仪式
nghi lễ
仪表
dáng vẻ
仪态
thái độ