Từ vựng tiếng Trung
diàn*dòng

Nghĩa tiếng Việt

điện

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 电 (điện) có hình dạng giống tia chớp, liên quan đến mưa và sấm sét.
  • 动 (động) biểu thị sự chuyển động, kết hợp từ 'trọng lượng' và 'sức lực'.

Điện động nghĩa là sự chuyển động bằng điện, thường dùng để chỉ các thiết bị điện hoặc máy móc điện.

Từ ghép thông dụng

diàndòng

điện động

diàndòngchē

xe điện

diàndònggōng

công cụ điện