Từ vựng tiếng Trung
diàn*dòng

Nghĩa tiếng Việt

điện động — chạy bằng điện, vận hành bằng động cơ điện

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

电动 là tính từ ghép trước danh từ, chỉ thiết bị dùng điện. Đối lập với 手动 (thủ công), 燃油 (chạy xăng/dầu). Với xu hướng xe điện, 电动汽车/电动车 cực kỳ phổ biến.

Câu ví dụ

  • 电动汽车越来越受欢迎。Diàndòng qìchē yuè lái yuè shòu huānyíng. thanh 4

    Xe điện ngày càng được ưa chuộng.

  • 他买了一辆电动自行车代步。Tā mǎile yī liàng diàndòng zìxíngchē dàibù. thanh 1

    Anh ấy mua một chiếc xe đạp điện để đi lại.

  • 这个工厂已经全面转为电动设备。Zhège gōngchǎng yǐjīng quánmiàn zhuǎn wéi diàndòng shèbèi. thanh 4

    Nhà máy này đã chuyển sang thiết bị điện toàn diện.

  • 电动工具比手动工具更省力。Diàndòng gōngjù bǐ shǒudòng gōngjù gèng shěnglì. thanh 4

    Dụng cụ điện tiết kiệm sức hơn dụng cụ thủ công.

Kết hợp thường gặp

  • 电动汽车diàndòng qìchē thanh 4

    xe ô tô điện

  • 电动自行车diàndòng zìxíngchē thanh 4

    xe đạp điện

  • 电动工具diàndòng gōngjù thanh 4

    dụng cụ điện

  • 电动机diàndòng jī thanh 4

    động cơ điện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.