Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa电动 là tính từ ghép trước danh từ, chỉ thiết bị dùng điện. Đối lập với 手动 (thủ công), 燃油 (chạy xăng/dầu). Với xu hướng xe điện, 电动汽车/电动车 cực kỳ phổ biến.
Câu ví dụ
- 电动汽车越来越受欢迎。
Xe điện ngày càng được ưa chuộng.
- 他买了一辆电动自行车代步。
Anh ấy mua một chiếc xe đạp điện để đi lại.
- 这个工厂已经全面转为电动设备。
Nhà máy này đã chuyển sang thiết bị điện toàn diện.
- 电动工具比手动工具更省力。
Dụng cụ điện tiết kiệm sức hơn dụng cụ thủ công.
Kết hợp thường gặp
- 电动汽车
xe ô tô điện
- 电动自行车
xe đạp điện
- 电动工具
dụng cụ điện
- 电动机
động cơ điện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.