Nghĩa tiếng Việt
cô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孤 = 子 (Tử, biểu nghĩa: đứa trẻ) + 瓜 (Qua, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): đứa trẻ (子) không cha không mẹ — cô đơn, mồ côi; 瓜 cho âm.
Hán-Việt: cô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cô": đứa trẻ (子) bơ vơ như quả bầu (瓜) trên dây — mồ côi, cô đơn.
Gương Hán-Việt
"cô" trong "cô đơn", "cô nhi" (孤儿), "cô lập" — tiếng Việt dùng rất tự nhiên, đồng nghĩa hoàn toàn.
Mở khoá kiến thức
Biết 孤 mở khoá: 孤独 (cô đơn), 孤儿 (cô nhi, trẻ mồ côi), 孤立 (cô lập), 孤单 (đơn độc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 孤 là chữ hình thanh: 子 (tử, đứa trẻ, biểu nghĩa) + 瓜 (qua, biểu âm). Nghĩa gốc: đứa trẻ mồ côi, không có cha. Mở rộng: cô đơn, đơn độc, vua tự xưng (cô — ta). Trong lịch sử, vua Trung Hoa tự xưng 孤 thể hiện sự khiêm tốn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他感到很孤独。
Anh ấy cảm thấy rất cô đơn.
- 孤儿院里有很多孩子。
Trong trại trẻ mồ côi có rất nhiều trẻ em.
- 这个国家被孤立了。
Quốc gia này bị cô lập.
- 她在异国他乡孤身一人。
Cô ấy một mình nơi đất khách quê người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.