Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cún

Nghĩa tiếng Việt

còn; xét tới; đang, còn

Nghĩa Hán Việt

tồn: còn lại, giữ lại, tích trữ

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 存 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

存 = 才 (Tài, biểu âm) + 子 (Tử, biểu nghĩa: đứa con). Chữ hình thanh: 子 báo hiệu 'sự sống', cộng với âm 才 — nghĩa 'còn sống, tồn tại, lưu giữ'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đứng trước tân ngữ để chỉ hành động gửi tiền hoặc lưu giữ vật gì đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cún/tồn tại
  • /cún/tiết kiệm

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tồn

Nghĩa Hán Việt

tồn: còn lại, giữ lại, tích trữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tồn': đứa con (子) vẫn còn — sự sống đang 'tồn tại'; mang đứa con (子) gửi gắm — đó là 'lưu trữ'.

Gương Hán-Việt

'Tồn' trong tồn tại, bảo tồn, sinh tồn, lưu trữ (chữ Hán-Việt liên đới), tồn kho.

Mở khoá kiến thức

Biết 存 mở khóa 存在 (tồn tại), 保存 (bảo tồn / lưu trữ), 生存 (sinh tồn), 储存 (trữ tồn / lưu trữ), 存款 (tiền gửi), 内存 (bộ nhớ trong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

存 seal 1
Tiểu triện
存 liushutong 1存 liushutong 2存 liushutong 3存 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 存 là chữ hình thanh: 才 biểu âm, 子 biểu nghĩa. Đứa con vẫn còn = sự sống vẫn tồn tại; nghĩa gốc 'còn, sống sót, tồn tại', mở rộng thành 'lưu giữ, gửi (tiền)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家公司还存在。zhè jiā gōngsī hái cúnzài. thanh 4

    Công ty này vẫn còn tồn tại.

  • 请把文件保存好。qǐng bǎ wénjiàn bǎocún hǎo. thanh 3

    Hãy lưu trữ tài liệu cẩn thận.

  • 他在银行存了一笔钱。tā zài yínháng cún le yī bǐ qián. thanh 1

    Anh ấy đã gửi một khoản tiền ở ngân hàng.

  • 生存比什么都重要。shēngcún bǐ shénme dōu zhòngyào. thanh 1

    Sinh tồn quan trọng hơn bất cứ thứ gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 存 = 才 + 子, 在 = 才 + 土 — phần dưới khác nhau; 在 là 'ở', 存 là 'tồn'

  • đều có 子; 孔 là 'lỗ', 存 là 'tồn'

  • cùng âm 'cūn/cún'; 村 là 'làng', 存 là 'tồn tại'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.