Từ vựng tiếng Trung
gū*lì

Nghĩa tiếng Việt

cô lập

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

8 nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '孤' được cấu tạo bởi bộ '子' (con) và phần bên trái là '瓜' (quả dưa), thể hiện một đứa trẻ cô đơn, không ai chăm sóc.
  • Chữ '立' có nghĩa là đứng lên, mang ý nghĩa sự độc lập, tự lập.

Kết hợp lại, '孤立' mang ý nghĩa là sự cô lập, đơn độc không kết nối với ai khác.

Từ ghép thông dụng

孤立gūlì

cô lập

孤单gūdān

cô đơn

独立dúlì

độc lập