Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng cho người (bị cô lập xã hội) hoặc vấn đề (không thể nhìn tách biệt). '孤立无援' là thành ngữ 'cô độc không người giúp'.
Câu ví dụ
- 不要孤立他
Đừng cô lập anh ấy
- 他在团队中很孤立
Anh ấy rất bị cô lập trong nhóm
- 孤立无援
Cô lập không có người giúp đỡ
- 这个问题不能孤立来看
Vấn đề này không thể nhìn một cách cô lập
- 他被孤立了
Anh ấy bị cô lập
Kết hợp thường gặp
- 受到孤立
bị cô lập
- 孤立起来
tách biệt ra
- 反孤立
chống lại sự cô lập
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.