Từ vựng tiếng Trung
gū*dān

Nghĩa tiếng Việt

cô đơn, lẻ loi — cảm giác một mình, không có bạn đồng hành; trạng thái thiếu sự gần gũi của người thân

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

8 nét

Bộ: (mười)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

孤单 (cô đơn về mặt xã hội) và 孤独 (cô độc sâu sắc hơn, mang sắc thái triết học). 孤单 thường nói đến thiếu bạn bè đồng hành, còn 孤独 nói đến trạng thái nội tâm sâu hơn. 寂寞 nhấn mạnh cảm giác buồn chán hơn.

Câu ví dụ

  • 一个人住在外地很孤单Yī gè rén zhù zài wàidì hěn gūdān thanh 1

    Sống một mình ở nơi xa rất cô đơn

  • 她感到很孤单,没有朋友Tā gǎndào hěn gūdān, méiyǒu péngyǒu thanh 1

    Cô ấy cảm thấy rất cô đơn, không có bạn bè

  • 孤单的老人需要更多关爱Gūdān de lǎorén xūyào gèng duō guān'ài thanh 1

    Người già cô đơn cần được quan tâm nhiều hơn

  • 离家后,他才真正体会到孤单的滋味Lí jiā hòu, tā cái zhēnzhèng tǐhuì dào gūdān de zīwèi thanh 2

    Sau khi xa nhà, anh ấy mới thực sự cảm nhận được mùi vị của sự cô đơn

Kết hợp thường gặp

  • 感到孤单gǎndào gūdān thanh 3

    cảm thấy cô đơn

  • 孤单一人gūdān yī rén thanh 1

    một mình cô đơn

  • 寂寞孤单jìmò gūdān thanh 4

    quạnh hiu cô đơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.