Từ vựng tiếng Trung
gū*dān孤
单
Nghĩa tiếng Việt
cô đơn
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
孤
Bộ: 子 (con)
8 nét
单
Bộ: 十 (mười)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '孤' có bộ '子' (con) thể hiện sự liên quan đến trẻ nhỏ, và phần còn lại gợi ý về sự đơn độc.
- Chữ '单' có bộ '十' (mười) và cấu trúc thể hiện sự đơn lẻ, không có sự ghép đôi.
→ Cả hai chữ '孤' và '单' đều liên quan đến sự đơn độc, một mình.
Từ ghép thông dụng
孤单
cô đơn
孤儿
trẻ mồ côi
单独
một mình