Từ vựng tiếng Trung
biàn

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辨 có nguồn từ 辧: hình thanh gồm 辡 (biểu âm: hai 辛 — hai tù nhân đối chất) + 刀 (đao, biểu nghĩa: dao phân cắt). Hình ảnh hai tù nhân buộc tội nhau dẫn đến ý niệm phân biệt. Chữ hình thanh kiêm hội ý.

Hán-Việt: biện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biện": hai bên tân (辛) đối diện như hai tù nhân tranh cãi — phải biện minh, phân biệt ai đúng ai sai.

Gương Hán-Việt

"biện" trong "phân biện" (phân biệt), "biện minh", "biện biệt"

Mở khoá kiến thức

Biết 辨 (Biện) mở khoá: 分辨 (phân biệt), 辨认 (nhận ra), 辨别 (phân biệt rõ ràng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辨 bronze 1辨 bronze 2
Kim văn
辨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 辨 có nguồn từ 辧 — hình thanh gồm 辡 (biểu âm) + 刀 (biểu nghĩa: dao). Phần 辡 là nhân đôi con dao đánh dấu tù nhân (辛), tượng trưng hai tù nhân đối chất — từ đó nảy sinh ý niệm phân biệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 很难分辨这两种颜色。Hěn nán fēnbiàn zhè liǎng zhǒng yánsè. thanh 3

    Rất khó phân biệt hai màu sắc này.

  • 她能辨认出他的声音。Tā néng biànrèn chū tā de shēngyīn. thanh 1

    Cô ấy nhận ra được giọng anh ấy.

  • 要辨别真假信息。Yào biànbié zhēnjiǎ xìnxī. thanh 4

    Cần phân biệt thông tin thật giả.

  • 这两个字很难辨认。Zhè liǎng gè zì hěn nán biànrèn. thanh 4

    Hai chữ này rất khó nhận ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm biàn, cùng HV biện — khác nghĩa (tranh luận); giữa là 言 thay vì 刀/刂

  • cùng âm và cấu trúc, khác nghĩa (bím tóc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.