Nghĩa tiếng Việt
phân biệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辨 có nguồn từ 辧: hình thanh gồm 辡 (biểu âm: hai 辛 — hai tù nhân đối chất) + 刀 (đao, biểu nghĩa: dao phân cắt). Hình ảnh hai tù nhân buộc tội nhau dẫn đến ý niệm phân biệt. Chữ hình thanh kiêm hội ý.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện": hai bên tân (辛) đối diện như hai tù nhân tranh cãi — phải biện minh, phân biệt ai đúng ai sai.
Gương Hán-Việt
"biện" trong "phân biện" (phân biệt), "biện minh", "biện biệt"
Mở khoá kiến thức
Biết 辨 (Biện) mở khoá: 分辨 (phân biệt), 辨认 (nhận ra), 辨别 (phân biệt rõ ràng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辨 có nguồn từ 辧 — hình thanh gồm 辡 (biểu âm) + 刀 (biểu nghĩa: dao). Phần 辡 là nhân đôi con dao đánh dấu tù nhân (辛), tượng trưng hai tù nhân đối chất — từ đó nảy sinh ý niệm phân biệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 很难分辨这两种颜色。
Rất khó phân biệt hai màu sắc này.
- 她能辨认出他的声音。
Cô ấy nhận ra được giọng anh ấy.
- 要辨别真假信息。
Cần phân biệt thông tin thật giả.
- 这两个字很难辨认。
Hai chữ này rất khó nhận ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.