Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các sự vật dễ gây nhầm lẫn như thật giả, đúng sai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biện biệt
Từng chữ
- 辨biệnphân biệt
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa辨 thiên về 'nhận biết', 分 thiên về 'chia tách'. Đối nghĩa với 混淆 (hùnxiáo - nhầm lẫn).
Câu ví dụ
- 你需要学会辨别真假新闻。
Bạn cần học cách phân biệt tin tức thật và giả.
- 狗的嗅觉很灵敏,能辨别各种气味。
Khứu giác của chó rất nhạy bén, có thể phân biệt các loại mùi hương.
- 在黑暗中很难辨别方向。
Trong bóng tối rất khó xác định phương hướng.
- 老师教导我们要辨别是非。
Thầy giáo dạy chúng ta phải phân biệt đúng sai.
Kết hợp thường gặp
- 辨别真假
phân biệt thật giả
- 辨别方向
xác định phương hướng
- 辨别是非
phân biệt đúng sai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.