Từ vựng tiếng Trung
biàn*bié辨
别
Nghĩa tiếng Việt
phân biệt
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
辨
Bộ: 辛 (cay đắng, đau khổ)
16 nét
别
Bộ: 刂 (dao)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '辨' bao gồm bộ '辛' và phần âm '辡', thường liên quan đến việc phân biệt hoặc phán đoán.
- Chữ '别' gồm bộ '刂' (dao) bên phải và phần âm '另', biểu thị việc chia cắt hoặc khác biệt.
→ Từ '辨别' mang ý nghĩa phân biệt, nhận dạng sự khác nhau.
Từ ghép thông dụng
辨认
nhận diện
辨析
phân tích và nhận định
识别
nhận biết